---
title: "idealism"
excerpt: "idealism (chủ nghĩa duy tâm) — Quan điểm triết học cho rằng ý tưởng và tinh thần, chứ không phải vật chất, là cơ sở của thực tại."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4071"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/idealism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/idealism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# idealism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4071

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/idealism/pronunciation.mp3

## idealism /aɪˈdiːəlɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quan điểm triết học cho rằng ý tưởng và tinh thần, chứ không phải vật chất, là cơ sở của thực tại.

**📖 Định nghĩa (English):** The philosophical view that ideas and mind, rather than material things, are the basis of reality.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "His idealism led him to fight for a better world." *Dịch: Lý tưởng của ông đã thôi thúc ông đấu tranh cho một thế giới tốt đẹp hơn..*
2. **②** "Idealism in philosophy stands in contrast to materialism."
3. **③** "Plato's idealism has shaped much of Western thought."

**🔗 Collocations phổ biến:** philosophical idealism · moral idealism · youthful idealism · political idealism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/idealism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/idealism/
