Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

idealism

idealism (chủ nghĩa duy tâm) — Quan điểm triết học cho rằng ý tưởng và tinh thần, chứ không phải vật chất, là cơ sở của thực tại.

Bài 4071/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
idealism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4071
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4071
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng ý tưởng và tinh thần, chứ không phải vật chất, là cơ sở của thực tại.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical view that ideas and mind, rather than material things, are the basis of reality.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His idealism led him to fight for a better world."
    Dịch: Lý tưởng của ông đã thôi thúc ông đấu tranh cho một thế giới tốt đẹp hơn..
  2. "Idealism in philosophy stands in contrast to materialism."
  3. "Plato's idealism has shaped much of Western thought."

🔗 Collocations phổ biến: philosophical idealism · moral idealism · youthful idealism · political idealism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách