Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rationality

rationality (tính hợp lý; lý tính) — Phẩm chất dựa trên tư duy rõ ràng và lý trí chứ không dựa trên cảm xúc.

Bài 4070/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rationality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4070
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4070
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất dựa trên tư duy rõ ràng và lý trí chứ không dựa trên cảm xúc.

📖 Định nghĩa (English): The quality of being based on clear thought and reason rather than emotions or feelings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She approached the problem with calm rationality."
    Dịch: Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự hợp lý bình tĩnh..
  2. "Critics doubt the rationality of his plan."
  3. "Rationality is key to making good decisions."

🔗 Collocations phổ biến: bounded rationality · exercise rationality · maintain rationality · rationality principle · lack of rationality

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách