Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4070
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất dựa trên tư duy rõ ràng và lý trí chứ không dựa trên cảm xúc.
📖 Định nghĩa (English): The quality of being based on clear thought and reason rather than emotions or feelings.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She approached the problem with calm rationality."
Dịch: Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự hợp lý bình tĩnh.. - ② "Critics doubt the rationality of his plan."
- ③ "Rationality is key to making good decisions."
🔗 Collocations phổ biến: bounded rationality · exercise rationality · maintain rationality · rationality principle · lack of rationality
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun