---
title: "rationality"
excerpt: "rationality (tính hợp lý; lý tính) — Phẩm chất dựa trên tư duy rõ ràng và lý trí chứ không dựa trên cảm xúc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4070"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationality/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationality/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rationality

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4070

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rationality/pronunciation.mp3

## rationality /ˌræʃəˈnælɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phẩm chất dựa trên tư duy rõ ràng và lý trí chứ không dựa trên cảm xúc.

**📖 Định nghĩa (English):** The quality of being based on clear thought and reason rather than emotions or feelings.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She approached the problem with calm rationality." *Dịch: Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự hợp lý bình tĩnh..*
2. **②** "Critics doubt the rationality of his plan."
3. **③** "Rationality is key to making good decisions."

**🔗 Collocations phổ biến:** bounded rationality · exercise rationality · maintain rationality · rationality principle · lack of rationality

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationality/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rationality/
