oath

oath (lời thề) — Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được yêu cầ...

Bài 118/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
oath
Ngày đăng: — — Bài 118
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
118
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được yêu cầu trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A solemn promise to tell the truth or to perform a duty faithfully, often required in legal or official proceedings.

💡 Ví dụ: "All witnesses must take an oath before testifying in court."
Dịch: Tất cả nhân chứng phải tuyên thệ trước khi đưa ra lời khai tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách