Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

imprisonment

imprisonment (sự giam giữ, tù tội) — Trạng thái bị giam trong nhà tù như một hình phạt cho tội phạm.

Bài 4279/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
imprisonment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4279
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4279
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bị giam trong nhà tù như một hình phạt cho tội phạm.

📖 Định nghĩa (English): The state of being kept in prison as a punishment for a crime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was sentenced to ten years' imprisonment."
    Dịch: Anh ta bị kết án mười năm tù..
  2. "The judge imposed life imprisonment on the murderer."
  3. "Imprisonment without a fair trial is illegal."

🔗 Collocations phổ biến: life imprisonment · term of imprisonment · sentenced to imprisonment · imprisonment sentence · escape imprisonment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách