Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

interrogate

interrogate (thẩm vấn, chất vấn) — Chất vấn ai đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh chính thức như bởi cảnh sát.

Bài 4280/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interrogate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4280
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4280
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất vấn ai đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh chính thức như bởi cảnh sát.

📖 Định nghĩa (English): To question someone thoroughly, especially as a police officer or in a formal setting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police interrogated the suspect for three hours."
    Dịch: Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong ba giờ..
  2. "He was interrogated about his whereabouts that night."
  3. "The lawyer interrogated the witness carefully."

🔗 Collocations phổ biến: interrogate a suspect; interrogate a witness; be interrogated by police

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách