Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3051
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc di chuyển nhanh vì cần phải đến một nơi nào đó sớm hoặc hoàn thành việc gì đó nhanh chóng.
📖 Định nghĩa (English): Acting or moving quickly because of needing to be somewhere soon or to get something done fast.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Sorry I can't talk; I'm in a hurry."
Dịch: Xin lỗi tôi không thể nói chuyện; tôi đang vội.. - ② "She was in a hurry to catch the bus."
- ③ "He ate his breakfast in a hurry this morning."
🔗 Collocations phổ biến: be in a hurry; in a hurry to do something; in no hurry; in such a hurry; leave in a hurry
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb/adjective)