in a hurry

in a hurry (vội, hối hả, gấp gáp) — Hành động hoặc di chuyển nhanh vì cần phải đến một nơi nào đó sớm hoặc hoàn thành việc gì đó nhan...

Bài 3050/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
in a hurry
Ngày đăng: — — Bài 3051
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3051
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động hoặc di chuyển nhanh vì cần phải đến một nơi nào đó sớm hoặc hoàn thành việc gì đó nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): Acting or moving quickly because of needing to be somewhere soon or to get something done fast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sorry I can't talk; I'm in a hurry."
    Dịch: Xin lỗi tôi không thể nói chuyện; tôi đang vội..
  2. "She was in a hurry to catch the bus."
  3. "He ate his breakfast in a hurry this morning."

🔗 Collocations phổ biến: be in a hurry; in a hurry to do something; in no hurry; in such a hurry; leave in a hurry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (adverb/adjective)


← Quay lại danh sách