mindfulness

mindfulness (chánh niệm, sự tỉnh thức) — Việc thực hành chú ý đến khoảnh khắc hiện tại với sự chấp nhận và không phán xét.

Bài 1622/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mindfulness
Ngày đăng: — — Bài 1702
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1702
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành chú ý đến khoảnh khắc hiện tại với sự chấp nhận và không phán xét.

📖 Định nghĩa (English): The practice of paying attention to the present moment with acceptance and without judgment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mindfulness can reduce stress in daily life."
    Dịch: Chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày..
  2. "She practices mindfulness for ten minutes every morning."
  3. "His teacher recommends mindfulness before bed."

🔗 Collocations phổ biến: practice mindfulness; mindfulness meditation; mindfulness exercise; mindfulness training

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách