mosquito net

mosquito net (mùng, màn chống muỗi) — Lưới được treo trên giường để ngăn muỗi và các loại côn trùng khỏi người khi ngủ.

Bài 1572/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mosquito net
Ngày đăng: — — Bài 1651
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1651
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lưới được treo trên giường để ngăn muỗi và các loại côn trùng khỏi người khi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A net that is hung over a bed to keep mosquitoes and other insects away from a person while sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hung a mosquito net over the bed before going to sleep."
    Dịch: Chúng tôi treo mùng trên giường trước khi đi ngủ..
  2. "A mosquito net can protect you from malaria in tropical areas."
  3. "I always sleep under a mosquito net when I visit the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: mosquito net · hang a mosquito net · sleep under a mosquito net · treated mosquito net

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách