investor

investor (nhà đầu tư) — Người hoặc tổ chức bỏ tiền vào một thứ gì đó, chẳng hạn như cổ phiếu, bất động sản hoặc một doanh...

Bài 2923/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
investor
Ngày đăng: — — Bài 2924
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2924
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức bỏ tiền vào một thứ gì đó, chẳng hạn như cổ phiếu, bất động sản hoặc một doanh nghiệp, nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that puts money into something, such as stocks, property, or a business, in order to make a profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Foreign investors are showing interest in the new startup."
    Dịch: Các nhà đầu tư nước ngoài đang thể hiện sự quan tâm đến công ty khởi nghiệp mới..
  2. "She became an investor in the company after buying shares."
  3. "Smart investors diversify their portfolios to reduce risk."

🔗 Collocations phổ biến: foreign investor; individual investor; institutional investor; attract investors; potential investor; retail investor; savvy investor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách