Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

income statement

income statement (báo cáo thu nhập) — Tài liệu tài chính thể hiện doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời gian nhất ...

Bài 2966/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
income statement
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2966
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2966
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính thể hiện doanh thu và chi phí của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A financial document showing a company's revenues and expenses over a specific period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The income statement shows the company's profit last year."
    Dịch: Báo cáo thu nhập cho thấy lợi nhuận của công ty trong năm ngoái..
  2. "Accountants prepare the income statement every quarter."
  3. "You can find the total revenue on the income statement."

🔗 Collocations phổ biến: prepare an income statement · annual income statement · review the income statement · income statement analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách