lender

lender (người cho vay, bên cho vay) — Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền, thường kèm theo lãi suất.

Bài 2967/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lender
Ngày đăng: — — Bài 2967
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2967
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức cho người khác vay tiền, thường kèm theo lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that lends money to others, usually in exchange for interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Banks are the biggest lenders in the country."
    Dịch: Ngân hàng là bên cho vay lớn nhất trong cả nước..
  2. "The lender agreed to give him a loan with low interest."
  3. "Many private lenders offer small business loans online."

🔗 Collocations phổ biến: mortgage lender · private lender · money lender · online lender · direct lender

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách