stop-loss order

stop-loss order (lệnh cắt lỗ) — Lệnh đặt với nhà môi giới để bán chứng khoán khi giá chạm mức quy định, nhằm giới hạn khoản thua ...

Bài 2965/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stop-loss order
Ngày đăng: — — Bài 2965
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2965
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh đặt với nhà môi giới để bán chứng khoán khi giá chạm mức quy định, nhằm giới hạn khoản thua lỗ của nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): An order placed with a broker to sell a security when it reaches a specified price, in order to limit an investor's loss.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set a stop-loss order to protect my investment."
    Dịch: Tôi đã đặt lệnh cắt lỗ để bảo vệ khoản đầu tư của mình..
  2. "The stop-loss order was triggered when prices fell."
  3. "Many traders use a stop-loss order to manage risk."

🔗 Collocations phổ biến: place a stop-loss order · set a stop-loss order · trigger a stop-loss order · stop-loss order level

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách