Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2960
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả dựa trên số tiền họ kiếm được, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập.
📖 Định nghĩa (English): A tax paid by individuals or businesses on the money they earn, usually calculated as a percentage of income.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Income tax is automatically deducted from his paycheck."
Dịch: Thuế thu nhập được tự động khấu trừ từ tiền lương của anh ấy.. - ② "She pays a higher income tax because she earns more."
- ③ "You must file your income tax return by April."
🔗 Collocations phổ biến: pay income tax · income tax rate · income tax return · federal income tax · income tax bracket
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun