income tax

income tax (thuế thu nhập) — Thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả dựa trên số tiền họ kiếm được, thường được tính theo t...

Bài 2960/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
income tax
Ngày đăng: — — Bài 2960
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2960
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả dựa trên số tiền họ kiếm được, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm thu nhập.

📖 Định nghĩa (English): A tax paid by individuals or businesses on the money they earn, usually calculated as a percentage of income.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Income tax is automatically deducted from his paycheck."
    Dịch: Thuế thu nhập được tự động khấu trừ từ tiền lương của anh ấy..
  2. "She pays a higher income tax because she earns more."
  3. "You must file your income tax return by April."

🔗 Collocations phổ biến: pay income tax · income tax rate · income tax return · federal income tax · income tax bracket

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách