Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2961
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả cho người lao động theo quy định của pháp luật.
📖 Định nghĩa (English): The lowest hourly pay rate that employers are legally allowed to pay their workers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many workers earn only the minimum wage."
Dịch: Nhiều công nhân chỉ kiếm được mức lương tối thiểu.. - ② "The government plans to raise the minimum wage next year."
- ③ "She works two jobs but still earns minimum wage."
🔗 Collocations phổ biến: raise the minimum wage · earn minimum wage · minimum wage increase · federal minimum wage · above minimum wage
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun