Index Fund

Index Fund (quỹ chỉ số) — Loại quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục theo dõi một chỉ số thị trường cụ thể, chẳng hạn như...

Bài 1012/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Index Fund
Ngày đăng: — — Bài 1012
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1012
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại quỹ tương hỗ hoặc quỹ hoán đổi danh mục theo dõi một chỉ số thị trường cụ thể, chẳng hạn như S&P 500, nhằm mục đích sao chép hiệu suất của nó.

📖 Định nghĩa (English): A type of mutual fund or exchange-traded fund that tracks a specific market index, such as the S&P 500, and aims to replicate its performance.

💡 Ví dụ: "Many investors choose index funds because they have low fees and offer steady long-term growth."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư chọn quỹ chỉ số vì chúng có phí thấp và mang lại sự tăng trưởng ổn định dài hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách