injunction

injunction (lệnh cấm; quyết định của tòa án) — Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể n...

Bài 63/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
injunction
Ngày đăng: — — Bài 63
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
63
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể nào đó.

📖 Định nghĩa (English): A court order requiring a person to do, or to refrain from doing, a specific action.

💡 Ví dụ: "The judge issued an injunction to prevent the company from cutting down the old trees."
Dịch: Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm công ty chặt hạ những cây cổ thụ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách