Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mythology

mythology (thần thoại, huyền thoại) — Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.

Bài 4463/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mythology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4463
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4463
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A collection of myths, especially belonging to a particular religious or cultural tradition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Greek mythology includes stories about gods and heroes."
    Dịch: Thần thoại Hy Lạp bao gồm những câu chuyện về các vị thần và anh hùng..
  2. "He wrote a book on Vietnamese mythology."
  3. "Many films draw inspiration from ancient mythology."

🔗 Collocations phổ biến: Greek mythology · ancient mythology · mythology and folklore · study mythology · mythology collection

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách