indulge

indulge (nuông chiều, đãi mình, thưởng thức) — cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đặc biệt hoặc dễ chịu, đặc biệt là đồ ăn hoặc khoái cảm

Bài 2568/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
indulge
Ngày đăng: — — Bài 2659
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2659
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đặc biệt hoặc dễ chịu, đặc biệt là đồ ăn hoặc khoái cảm

📖 Định nghĩa (English): to allow yourself to enjoy something special or pleasant, especially food or pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I like to indulge in chocolate on weekends."
    Dịch: Tôi thích nuông chiều bản thân bằng sô-cô-la vào cuối tuần..
  2. "Don't indulge in junk food every single day."
  3. "She indulged herself with a long, relaxing bath."

🔗 Collocations phổ biến: indulge in · indulge yourself · indulge in something · indulge in a treat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách