Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2659
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đặc biệt hoặc dễ chịu, đặc biệt là đồ ăn hoặc khoái cảm
📖 Định nghĩa (English): to allow yourself to enjoy something special or pleasant, especially food or pleasure
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I like to indulge in chocolate on weekends."
Dịch: Tôi thích nuông chiều bản thân bằng sô-cô-la vào cuối tuần.. - ② "Don't indulge in junk food every single day."
- ③ "She indulged herself with a long, relaxing bath."
🔗 Collocations phổ biến: indulge in · indulge yourself · indulge in something · indulge in a treat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb