Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2660
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên và theo cùng một cách; thói quen hoặc phong tục hàng ngày
📖 Định nghĩa (English): a series of actions performed regularly and in the same way; a daily habit or custom
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My morning ritual includes coffee and a short walk."
Dịch: Nghi thức buổi sáng của tôi bao gồm cà phê và đi bộ ngắn.. - ② "She has a bedtime ritual of reading a book."
- ③ "Family dinners are an important ritual in our home."
🔗 Collocations phổ biến: daily ritual · morning ritual · bedtime ritual · ritual of · perform a ritual
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun