ritual

ritual (nghi thức, thói quen, phong tục) — một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên và theo cùng một cách; thói quen hoặc phong t...

Bài 2569/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ritual
Ngày đăng: — — Bài 2660
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2660
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên và theo cùng một cách; thói quen hoặc phong tục hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a series of actions performed regularly and in the same way; a daily habit or custom

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My morning ritual includes coffee and a short walk."
    Dịch: Nghi thức buổi sáng của tôi bao gồm cà phê và đi bộ ngắn..
  2. "She has a bedtime ritual of reading a book."
  3. "Family dinners are an important ritual in our home."

🔗 Collocations phổ biến: daily ritual · morning ritual · bedtime ritual · ritual of · perform a ritual

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách