Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3326
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp chụp quét y tế sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A medical scan that uses magnets and radio waves to produce detailed pictures of the inside of the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor ordered an MRI to check my back."
Dịch: Bác sĩ yêu cầu chụp MRI để kiểm tra lưng của tôi.. - ② "An MRI scan takes about 30 minutes."
- ③ "The MRI showed a small problem in my knee."
🔗 Collocations phổ biến: MRI scan · have/undergo an MRI · MRI machine · MRI results
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun