Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

MRI

MRI (chụp cộng hưởng từ) — Một phương pháp chụp quét y tế sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết bên...

Bài 3326/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
MRI
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3326
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3326
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp chụp quét y tế sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A medical scan that uses magnets and radio waves to produce detailed pictures of the inside of the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor ordered an MRI to check my back."
    Dịch: Bác sĩ yêu cầu chụp MRI để kiểm tra lưng của tôi..
  2. "An MRI scan takes about 30 minutes."
  3. "The MRI showed a small problem in my knee."

🔗 Collocations phổ biến: MRI scan · have/undergo an MRI · MRI machine · MRI results

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách