ledger

ledger (sổ cái) — Sổ hoặc tệp tin máy tính dùng để ghi lại các giao dịch tài chính.

Bài 2836/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ledger
Ngày đăng: — — Bài 2836
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2836
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ hoặc tệp tin máy tính dùng để ghi lại các giao dịch tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A book or computer file in which financial transactions are recorded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The accountant checks the general ledger every day."
    Dịch: Kế toán kiểm tra sổ cái tổng hợp mỗi ngày..
  2. "All payments must be entered in the ledger."
  3. "He keeps a personal ledger of his monthly expenses."

🔗 Collocations phổ biến: general ledger · ledger entry · ledger balance · maintain a ledger

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách