Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

infrastructure

infrastructure (cơ sở hạ tầng) — các hệ thống và cấu trúc vật chất cơ bản như đường, cầu, nguồn điện và mạng truyền thông mà một q...

Bài 3286/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
infrastructure
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3286
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3286
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: các hệ thống và cấu trúc vật chất cơ bản như đường, cầu, nguồn điện và mạng truyền thông mà một quốc gia hoặc tổ chức cần để hoạt động đúng cách

📖 Định nghĩa (English): the basic physical systems and structures such as roads, bridges, power supplies, and communication networks that a country or organization needs in order to work properly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The city is improving its road infrastructure."
    Dịch: Thành phố đang cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ..
  2. "Poor infrastructure caused delays in the construction project."
  3. "We need more investment in digital infrastructure."

🔗 Collocations phổ biến: digital infrastructure · road infrastructure · infrastructure development · infrastructure project · basic infrastructure

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách