Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tensile strength

tensile strength (độ bền kéo, cường độ chịu kéo) — ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu được khi bị kéo giãn trước khi bị đứt hoặc gãy.

Bài 3285/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tensile strength
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3285
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3285
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ứng suất tối đa mà một vật liệu có thể chịu được khi bị kéo giãn trước khi bị đứt hoặc gãy.

📖 Định nghĩa (English): the maximum stress that a material can withstand while being stretched or pulled before breaking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Steel has a very high tensile strength."
    Dịch: Thép có độ bền kéo rất cao..
  2. "The engineer tested the tensile strength of the new cable."
  3. "This material loses its tensile strength at high temperatures."

🔗 Collocations phổ biến: high tensile strength · measure tensile strength · tensile strength test · tensile strength of steel

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách