Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

inhaler

inhaler (ống hít, bình xịt thuốc) — Một thiết bị nhỏ dùng để hít thuốc, thường để giúp giảm các vấn đề về hô hấp như hen suyễn.

Bài 3353/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inhaler
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3353
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3353
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhỏ dùng để hít thuốc, thường để giúp giảm các vấn đề về hô hấp như hen suyễn.

📖 Định nghĩa (English): A small device used for breathing in medicine, usually to help with breathing problems like asthma.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He uses his inhaler before running."
    Dịch: Anh ấy sử dụng ống hít trước khi chạy..
  2. "Always carry your inhaler with you."
  3. "The inhaler helps open the airways."

🔗 Collocations phổ biến: use an inhaler · asthma inhaler · carry an inhaler · rescue inhaler · inhaler medication

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách