Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3353
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhỏ dùng để hít thuốc, thường để giúp giảm các vấn đề về hô hấp như hen suyễn.
📖 Định nghĩa (English): A small device used for breathing in medicine, usually to help with breathing problems like asthma.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He uses his inhaler before running."
Dịch: Anh ấy sử dụng ống hít trước khi chạy.. - ② "Always carry your inhaler with you."
- ③ "The inhaler helps open the airways."
🔗 Collocations phổ biến: use an inhaler · asthma inhaler · carry an inhaler · rescue inhaler · inhaler medication
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun