Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

migraine

migraine (chứng đau nửa đầu) — Chứng đau đầu dữ dội, tái phát, thường kèm theo buồn nôn, nôn và nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh.

Bài 3352/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
migraine
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3352
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3352
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng đau đầu dữ dội, tái phát, thường kèm theo buồn nôn, nôn và nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh.

📖 Định nghĩa (English): A severe, recurring headache that often causes nausea, vomiting, and sensitivity to light and sound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She gets terrible migraines whenever she is under stress at work."
    Dịch: Cô ấy bị đau nửa đầu dữ dội mỗi khi căng thẳng ở cơ quan..
  2. "Bright lights and loud noises can trigger a migraine attack."
  3. "He stayed in a dark room to relieve his migraine."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from migraines · migraine attack · migraine headache · severe migraine · chronic migraine · migraine trigger

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách