Initial public offering

Initial public offering (Đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu (IPO)) — Lần đầu tiên một công ty bán cổ phiếu của mình ra công chúng, nhằm huy động vốn từ các nhà đầu tư...

Bài 3041/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Initial public offering
Ngày đăng: — — Bài 3041
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3041
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu tiên một công ty bán cổ phiếu của mình ra công chúng, nhằm huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The first time a company sells its shares to the public, allowing it to raise capital from outside investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company announced an initial public offering next year."
    Dịch: Công ty đã công bố đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu vào năm tới..
  2. "Many investors bought shares during the IPO."
  3. "The IPO raised millions of dollars for the business."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · successful IPO · IPO process · file for an IPO

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách