owe

owe (nợ, có nghĩa vụ trả) — Phải trả hoặc đưa cái gì đó cho ai đó.

Bài 3040/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
owe
Ngày đăng: — — Bài 3040
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3040
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phải trả hoặc đưa cái gì đó cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To have to pay or give something to someone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I owe my parents $200."
    Dịch: Tôi nợ bố mẹ 200 đô la..
  2. "She owes the bank for her car loan."
  3. "He owes three months' rent."

🔗 Collocations phổ biến: owe money · owe a debt · owe someone · owe it to

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách