Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3316
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đưa thuốc dạng lỏng vào cơ thể bằng kim tiêm
📖 Định nghĩa (English): the act of putting a liquid medicine into the body using a needle
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor gave me an injection for the pain."
Dịch: Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi để giảm đau.. - ② "Children often cry when they get an injection."
- ③ "She needs a daily injection of insulin."
🔗 Collocations phổ biến: give an injection · receive an injection · injection site · flu injection
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun