Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

injection

injection (mũi tiêm, sự tiêm) — hành động đưa thuốc dạng lỏng vào cơ thể bằng kim tiêm

Bài 3316/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
injection
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3316
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3316
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đưa thuốc dạng lỏng vào cơ thể bằng kim tiêm

📖 Định nghĩa (English): the act of putting a liquid medicine into the body using a needle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor gave me an injection for the pain."
    Dịch: Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi để giảm đau..
  2. "Children often cry when they get an injection."
  3. "She needs a daily injection of insulin."

🔗 Collocations phổ biến: give an injection · receive an injection · injection site · flu injection

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách