Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

painkiller

painkiller (thuốc giảm đau) — loại thuốc dùng để giảm hoặc ngăn cơn đau

Bài 3317/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
painkiller
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3317
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3317
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại thuốc dùng để giảm hoặc ngăn cơn đau

📖 Định nghĩa (English): a medicine used to reduce or stop pain

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took a painkiller for her headache."
    Dịch: Cô ấy đã uống một viên thuốc giảm đau cho cơn đau đầu..
  2. "The painkiller started to work after thirty minutes."
  3. "Don't take painkillers on an empty stomach."

🔗 Collocations phổ biến: take a painkiller · over-the-counter painkiller · strong painkiller · mild painkiller

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách