Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

syringe

syringe (ống tiêm) — dụng cụ y tế gồm một ống có pít-tông, dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể hoặc rút chất lỏng ra khỏ...

Bài 3315/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
syringe
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3315
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3315
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ y tế gồm một ống có pít-tông, dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể hoặc rút chất lỏng ra khỏi cơ thể

📖 Định nghĩa (English): a medical instrument consisting of a tube with a plunger, used to inject fluids into the body or withdraw fluids from it

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse used a clean syringe for the injection."
    Dịch: Y tá đã sử dụng một ống tiêm sạch để tiêm..
  2. "He was afraid of needles and syringes as a child."
  3. "The doctor filled the syringe with vaccine before giving the shot."

🔗 Collocations phổ biến: disposable syringe · sterile syringe · hypodermic syringe · use a syringe · syringe and needle

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách