perjury

perjury (tội khai man; tội khai gian) — Hành vi phạm tội cố ý đưa ra tuyên bố sai sự thật khi đã tuyên thệ nói thật tại tòa.

Bài 64/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perjury
Ngày đăng: — — Bài 64
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
64
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố ý đưa ra tuyên bố sai sự thật khi đã tuyên thệ nói thật tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): The criminal offense of deliberately making false statements while sworn to tell the truth in court.

💡 Ví dụ: "The witness was charged with perjury after lying about what he saw that night."
Dịch: Nhân chứng bị buộc tội khai man sau khi nói dối về những gì anh ta đã thấy đêm hôm đó..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách