inn

inn (quán trọ, nhà khách nhỏ) — Khách sạn nhỏ, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc làng quê, thường có phong cách truyền thống hoặc cổ...

Bài 2593/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inn
Ngày đăng: — — Bài 2685
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2685
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn nhỏ, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc làng quê, thường có phong cách truyền thống hoặc cổ điển.

📖 Định nghĩa (English): A small hotel, especially one in a countryside or village area, often with a traditional or old-fashioned style.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a cozy inn near the mountains."
    Dịch: Chúng tôi ở một quán trọ ấm cúng gần vùng núi..
  2. "The old inn serves homemade soup every evening."
  3. "Many travelers prefer small inns over large hotels."

🔗 Collocations phổ biến: cozy inn · country inn · stay at an inn · old inn

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách