pilgrimage

pilgrimage (cuộc hành hương) — chuyến đi đến một nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo

Bài 2592/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pilgrimage
Ngày đăng: — — Bài 2684
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2684
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi đến một nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo

📖 Định nghĩa (English): a journey to a holy or sacred place for religious reasons

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many people make a pilgrimage to the holy city every year."
    Dịch: Nhiều người hành hương đến thành phố thánh mỗi năm..
  2. "Their trip to Mecca was a spiritual pilgrimage."
  3. "The site attracts thousands of pilgrims each month."

🔗 Collocations phổ biến: make a pilgrimage · spiritual pilgrimage · religious pilgrimage · pilgrimage site · on a pilgrimage

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách