Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2684
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi đến một nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo
📖 Định nghĩa (English): a journey to a holy or sacred place for religious reasons
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many people make a pilgrimage to the holy city every year."
Dịch: Nhiều người hành hương đến thành phố thánh mỗi năm.. - ② "Their trip to Mecca was a spiritual pilgrimage."
- ③ "The site attracts thousands of pilgrims each month."
🔗 Collocations phổ biến: make a pilgrimage · spiritual pilgrimage · religious pilgrimage · pilgrimage site · on a pilgrimage
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun