---
title: "inquest"
excerpt: "inquest (cuộc điều tra pháp lý, điều trần) — Một cuộc điều tra pháp lý được tiến hành để xác định nguyên nhân cái chết hoặc điều tra một vấn đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4258"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inquest/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inquest/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# inquest

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4258

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/inquest/pronunciation.mp3

## inquest /ˈɪŋkwest/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cuộc điều tra pháp lý được tiến hành để xác định nguyên nhân cái chết hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal inquiry held to determine the cause of a death or to investigate a specific matter.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The inquest revealed new details about the accident." *Dịch: Cuộc điều tra pháp lý đã tiết lộ những chi tiết mới về vụ tai nạn..*
2. **②** "A coroner usually leads an inquest into sudden deaths."
3. **③** "The family attended the inquest at the courthouse."

**🔗 Collocations phổ biến:** hold an inquest · inquest into death · inquest verdict · open an inquest

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inquest/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/inquest/
