Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4258
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc điều tra pháp lý được tiến hành để xác định nguyên nhân cái chết hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A legal inquiry held to determine the cause of a death or to investigate a specific matter.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The inquest revealed new details about the accident."
Dịch: Cuộc điều tra pháp lý đã tiết lộ những chi tiết mới về vụ tai nạn.. - ② "A coroner usually leads an inquest into sudden deaths."
- ③ "The family attended the inquest at the courthouse."
🔗 Collocations phổ biến: hold an inquest · inquest into death · inquest verdict · open an inquest
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun