---
title: "nullify"
excerpt: "nullify (vô hiệu hóa, hủy bỏ) — Làm cho một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận không còn giá trị pháp lý."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4257"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nullify/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nullify/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# nullify

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4257

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/nullify/pronunciation.mp3

## nullify /ˈnʌlɪfaɪ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Làm cho một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận không còn giá trị pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** To make a law, contract, or agreement legally void or invalid.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The court can nullify a contract if it is illegal." *Dịch: Tòa án có thể vô hiệu hóa hợp đồng nếu nó bất hợp pháp..*
2. **②** "The new law may nullify the old regulations."
3. **③** "The judge decided to nullify the agreement between the two parties."

**🔗 Collocations phổ biến:** nullify a contract; nullify a law; nullify an agreement; nullify a decision

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nullify/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/nullify/
