Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4257
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận không còn giá trị pháp lý.
📖 Định nghĩa (English): To make a law, contract, or agreement legally void or invalid.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The court can nullify a contract if it is illegal."
Dịch: Tòa án có thể vô hiệu hóa hợp đồng nếu nó bất hợp pháp.. - ② "The new law may nullify the old regulations."
- ③ "The judge decided to nullify the agreement between the two parties."
🔗 Collocations phổ biến: nullify a contract; nullify a law; nullify an agreement; nullify a decision
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb