insolvency

insolvency (tình trạng mất khả năng thanh toán) — Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công ty.

Bài 2924/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insolvency
Ngày đăng: — — Bài 2925
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2925
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): The state of being unable to pay debts owed by a person or company when they are due.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company faced insolvency after losing its biggest client."
    Dịch: Công ty đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán sau khi mất khách hàng lớn nhất..
  2. "Insolvency proceedings can take several months to complete."
  3. "He declared insolvency to protect his remaining assets."

🔗 Collocations phổ biến: face insolvency · insolvency proceedings · insolvency risk

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách