Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2925
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn của một cá nhân hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English): The state of being unable to pay debts owed by a person or company when they are due.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company faced insolvency after losing its biggest client."
Dịch: Công ty đối mặt với tình trạng mất khả năng thanh toán sau khi mất khách hàng lớn nhất.. - ② "Insolvency proceedings can take several months to complete."
- ③ "He declared insolvency to protect his remaining assets."
🔗 Collocations phổ biến: face insolvency · insolvency proceedings · insolvency risk
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun