net profit

net profit (lợi nhuận ròng, lợi nhuận sau thuế) — Lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu trừ từ tổng doanh thu.

Bài 2925/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
net profit
Ngày đăng: — — Bài 2926
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2926
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận còn lại sau khi đã trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản khấu trừ từ tổng doanh thu.

📖 Định nghĩa (English): Profit remaining after all expenses, taxes, and costs have been deducted from total revenue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The net profit was lower than expected this quarter."
    Dịch: Lợi nhuận ròng quý này thấp hơn so với dự kiến..
  2. "Net profit includes all operating costs and taxes."
  3. "They announced a record net profit for last year."

🔗 Collocations phổ biến: net profit margin · net profit growth · increase net profit · net profit loss · after-tax net profit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách