Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

inspection

inspection (sự kiểm tra, thanh tra) — Sự kiểm tra cẩn thận một thứ gì đó để đảm bảo nó ở trạng thái tốt hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn yêu...

Bài 3260/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inspection
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3260
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3260
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiểm tra cẩn thận một thứ gì đó để đảm bảo nó ở trạng thái tốt hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): A careful examination of something to make sure it is in good condition or meets required standards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The building passed the safety inspection."
    Dịch: Tòa nhà đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn..
  2. "Engineers did a thorough inspection of the equipment."
  3. "Regular inspection helps prevent accidents."

🔗 Collocations phổ biến: safety inspection · on-site inspection · visual inspection · carry out an inspection

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách