Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

soldering

soldering (hàn (kim loại)) — Quá trình nối hai mảnh kim loại bằng cách làm nóng chảy một loại kim loại đặc biệt (thiếc hàn) ở ...

Bài 3261/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soldering
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3261
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3261
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nối hai mảnh kim loại bằng cách làm nóng chảy một loại kim loại đặc biệt (thiếc hàn) ở giữa chúng.

📖 Định nghĩa (English): The process of joining two metal pieces together by melting a special metal (solder) between them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Soldering requires a steady hand and proper safety gear."
    Dịch: Hàn kim loại đòi hỏi tay phải vững và thiết bị bảo hộ phù hợp..
  2. "He learned soldering in his electronics class."
  3. "The technician used soldering to fix the broken circuit."

🔗 Collocations phổ biến: soldering iron · soldering station · soldering technique · learn soldering

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách