Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3259
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nối hai mảnh kim loại hoặc nhựa nhiệt dẻo bằng cách đốt nóng các bề mặt cho đến khi chúng tan chảy và hợp nhất với nhau.
📖 Định nghĩa (English): The process of joining two pieces of metal or thermoplastics by heating the surfaces until they melt and fuse together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He learned welding at a vocational training center."
Dịch: Anh ấy đã học hàn tại một trung tâm dạy nghề.. - ② "Welding requires protective gear and good ventilation."
- ③ "The welding on this pipe looks very strong and durable."
🔗 Collocations phổ biến: welding torch · welding helmet · spot welding · arc welding
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun