Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

welding

welding (hàn, sự hàn) — Quá trình nối hai mảnh kim loại hoặc nhựa nhiệt dẻo bằng cách đốt nóng các bề mặt cho đến khi chú...

Bài 3259/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
welding
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3259
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3259
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nối hai mảnh kim loại hoặc nhựa nhiệt dẻo bằng cách đốt nóng các bề mặt cho đến khi chúng tan chảy và hợp nhất với nhau.

📖 Định nghĩa (English): The process of joining two pieces of metal or thermoplastics by heating the surfaces until they melt and fuse together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He learned welding at a vocational training center."
    Dịch: Anh ấy đã học hàn tại một trung tâm dạy nghề..
  2. "Welding requires protective gear and good ventilation."
  3. "The welding on this pipe looks very strong and durable."

🔗 Collocations phổ biến: welding torch · welding helmet · spot welding · arc welding

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách