wholesale

wholesale (bán buôn) — hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán lại cho khách hàng

Bài 544/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wholesale
Ngày đăng: — — Bài 544
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
544
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ rồi họ bán lại cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): the business of buying and selling goods in large quantities, usually to retailers who then sell them to customers

💡 Ví dụ: "The company sells its products wholesale at much lower prices than in retail shops."
Dịch: Công ty bán sản phẩm theo hình thức bán buôn với giá thấp hơn nhiều so với các cửa hàng bán lẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


← Quay lại danh sách