rain boots

rain boots (ủng đi mưa) — Ủng cao su chống nước để giữ cho chân khô ráo trong điều kiện ẩm ướt hoặc lầy lội.

Bài 1832/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rain boots
Ngày đăng: — — Bài 1914
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1914
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủng cao su chống nước để giữ cho chân khô ráo trong điều kiện ẩm ướt hoặc lầy lội.

📖 Định nghĩa (English): Waterproof rubber boots worn to keep feet dry in wet or muddy conditions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids wear rain boots to play in the puddles."
    Dịch: Bọn trẻ đi ủng đi mưa để chơi trong các vũng nước..
  2. "I bought new rain boots for the rainy season."
  3. "Rain boots are essential during the monsoon in this city."

🔗 Collocations phổ biến: wear rain boots · pair of rain boots · colorful rain boots · rain boots for kids

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách