Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1914
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủng cao su chống nước để giữ cho chân khô ráo trong điều kiện ẩm ướt hoặc lầy lội.
📖 Định nghĩa (English): Waterproof rubber boots worn to keep feet dry in wet or muddy conditions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids wear rain boots to play in the puddles."
Dịch: Bọn trẻ đi ủng đi mưa để chơi trong các vũng nước.. - ② "I bought new rain boots for the rainy season."
- ③ "Rain boots are essential during the monsoon in this city."
🔗 Collocations phổ biến: wear rain boots · pair of rain boots · colorful rain boots · rain boots for kids
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun