Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1468
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.
📖 Định nghĩa (English): Food that is high in calories, sugar, fat, or salt but low in nutritional value.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Eating too much junk food is bad for your health."
Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có hại cho sức khỏe.. - ② "He is trying to cut down on junk food this month."
- ③ "Most children love eating junk food like chips and candy."
🔗 Collocations phổ biến: eat junk food · cut down on junk food · junk food craving · avoid junk food
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (uncountable)