junk food

junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh) — Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.

Bài 1391/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
junk food
Ngày đăng: — — Bài 1468
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1468
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn có nhiều calo, đường, chất béo hoặc muối nhưng ít giá trị dinh dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): Food that is high in calories, sugar, fat, or salt but low in nutritional value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Eating too much junk food is bad for your health."
    Dịch: Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có hại cho sức khỏe..
  2. "He is trying to cut down on junk food this month."
  3. "Most children love eating junk food like chips and candy."

🔗 Collocations phổ biến: eat junk food · cut down on junk food · junk food craving · avoid junk food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (uncountable)


← Quay lại danh sách