Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3885
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của căng thẳng đối với cuộc sống của một người.
📖 Định nghĩa (English): The techniques and strategies used to control and reduce the negative effects of stress on a person's life.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company offers stress management workshops for employees."
Dịch: Công ty cung cấp các hội thảo quản lý căng thẳng cho nhân viên.. - ② "Yoga is a great tool for stress management."
- ③ "He learned stress management techniques from his doctor."
🔗 Collocations phổ biến: stress management techniques · stress management program · stress management skills · practice stress management
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun