---
title: "motorbike"
excerpt: "motorbike (xe máy) — Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, nhỏ hơn xe mô tô, thường được sử dụng để di chuyể..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3985"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/motorbike/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/motorbike/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# motorbike

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3985

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/motorbike/pronunciation.mp3

## motorbike /ˈməʊtəbaɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, nhỏ hơn xe mô tô, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân ở nhiều quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** A two-wheeled motor vehicle, smaller than a motorcycle, commonly used for personal transportation in many countries.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She rides her motorbike to work every day." *Dịch: Cô ấy đi xe máy đi làm mỗi ngày..*
2. **②** "He bought a new motorbike last weekend."
3. **③** "Motorbikes are very popular in Vietnam."

**🔗 Collocations phổ biến:** ride a motorbike · motorbike lane · motorbike helmet · park a motorbike · motorbike accident

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/motorbike/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/motorbike/
