Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

motorbike

motorbike (xe máy) — Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, nhỏ hơn xe mô tô, thường được sử dụng để di chuyể...

Bài 3985/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motorbike
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3985
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3985
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, nhỏ hơn xe mô tô, thường được sử dụng để di chuyển cá nhân ở nhiều quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A two-wheeled motor vehicle, smaller than a motorcycle, commonly used for personal transportation in many countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rides her motorbike to work every day."
    Dịch: Cô ấy đi xe máy đi làm mỗi ngày..
  2. "He bought a new motorbike last weekend."
  3. "Motorbikes are very popular in Vietnam."

🔗 Collocations phổ biến: ride a motorbike · motorbike lane · motorbike helmet · park a motorbike · motorbike accident

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách