---
title: "Virtual reality (VR)"
excerpt: "Virtual reality (VR) (Thực tế ảo) — Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bằng máy tính, nơi người dùng có thể tương tác bằng thiế..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3542"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality-vr/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality-vr/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Virtual reality (VR)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3542

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/virtual-reality-vr/pronunciation.mp3

## Virtual reality (VR) /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bằng máy tính, nơi người dùng có thể tương tác bằng thiết bị điện tử đặc biệt, chẳng hạn như bộ kính có màn hình.

**📖 Định nghĩa (English):** A computer-generated simulation of a three-dimensional environment that users can interact with using special electronic equipment, such as a headset with a screen.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Virtual reality is widely used in video games to create immersive experiences." *Dịch: Thực tế ảo được sử dụng rộng rãi trong trò chơi điện tử để tạo ra trải nghiệm sống động..*
2. **②** "Medical students can practice surgery in a safe virtual reality environment."
3. **③** "The company developed a virtual reality training program for new employees."

**🔗 Collocations phổ biến:** virtual reality headset · VR experience · virtual reality gaming · VR simulation · immersive technology

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality-vr/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/virtual-reality-vr/
