Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Virtual reality (VR)

Virtual reality (VR) (Thực tế ảo) — Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bằng máy tính, nơi người dùng có thể tương tác bằng thiế...

Bài 3542/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Virtual reality (VR)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3542
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3542
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bằng máy tính, nơi người dùng có thể tương tác bằng thiết bị điện tử đặc biệt, chẳng hạn như bộ kính có màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A computer-generated simulation of a three-dimensional environment that users can interact with using special electronic equipment, such as a headset with a screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Virtual reality is widely used in video games to create immersive experiences."
    Dịch: Thực tế ảo được sử dụng rộng rãi trong trò chơi điện tử để tạo ra trải nghiệm sống động..
  2. "Medical students can practice surgery in a safe virtual reality environment."
  3. "The company developed a virtual reality training program for new employees."

🔗 Collocations phổ biến: virtual reality headset · VR experience · virtual reality gaming · VR simulation · immersive technology

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách