Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

subrogation

subrogation (quyền thế quyền (trong bảo hiểm)) — Subrogation là quyền pháp lý cho phép công ty bảo hiểm tiếp quản yêu cầu bồi thường của người đượ...

Bài 4169/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subrogation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4169
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4169
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Subrogation là quyền pháp lý cho phép công ty bảo hiểm tiếp quản yêu cầu bồi thường của người được bảo hiểm sau khi đã chi trả thiệt hại.

📖 Định nghĩa (English): Subrogation is the legal right that allows an insurance company to take over the claim of its insured after paying a loss.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The insurance company used subrogation to recover its costs."
    Dịch: Công ty bảo hiểm đã sử dụng quyền thế quyền để thu hồi chi phí..
  2. "Subrogation allows the insurer to sue the responsible party."
  3. "The policy included a subrogation clause."

🔗 Collocations phổ biến: subrogation rights · subrogation clause · subrogation claim · doctrine of subrogation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách