Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4198
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động xem xét lại một quyết định hoặc phán quyết, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
📖 Định nghĩa (English): The act of reviewing a decision or ruling again, often in a legal or official context.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The plaintiff filed a motion for reconsideration."
Dịch: Nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu xem xét lại quyết định trước đó.. - ② "The judge granted a reconsideration of the original decision."
- ③ "She asked the court for reconsideration of the earlier ruling."
🔗 Collocations phổ biến: motion for reconsideration · request reconsideration · grant reconsideration · petition for reconsideration
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun