Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lexicon

lexicon (từ vựng; từ điển) — toàn bộ tập hợp các từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc mà một người biết; cũng có nghĩa là t...

Bài 4445/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lexicon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4445
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4445
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: toàn bộ tập hợp các từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc mà một người biết; cũng có nghĩa là từ điển, đặc biệt là từ điển của một ngôn ngữ cổ

📖 Định nghĩa (English): the entire set of words used in a language or known by a person; also a dictionary, especially of an ancient language

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The child's lexicon is growing quickly at this age."
    Dịch: Vốn từ vựng của đứa trẻ đang phát triển rất nhanh ở độ tuổi này..
  2. "Many technical terms have entered the English lexicon in recent years."
  3. "A Latin lexicon is essential for studying ancient texts."

🔗 Collocations phổ biến: mental lexicon · enrich the lexicon · lexicon size · technical lexicon · English lexicon

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách