update

update (cập nhật) — Làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc thêm thông tin mới nhất; hoặc thông tin mới nhất về một việc ...

Bài 380/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
update
Ngày đăng: — — Bài 380
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
380
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc thêm thông tin mới nhất; hoặc thông tin mới nhất về một việc gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To make something more modern or add the latest information; or the latest information about something.

💡 Ví dụ: "Could you update me on the progress of the project?"
Dịch: Bạn có thể cập nhật cho tôi về tiến độ của dự án không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách